Cách dùng "可您上次亲口答应我的" (kě nín shàng cì qīn kǒu dā yìng wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
可您上次亲口答应我的
Nhưng lần trước chính chị hứa với tôi rồi mà?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
28:27
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不是分给了别人 是要等下一批 | bú shì fēn gěi le bié rén shì yào děng xià yī pī | không phải là phân cho người khác, mà là phải đợi đợt sau. |
| 2▶ | 可您上次亲口答应我的 | kě nín shàng cì qīn kǒu dā yìng wǒ de | Nhưng lần trước chính chị hứa với tôi rồi mà? |
| 3 | 要不我现在把高主任找过来 | yào bù wǒ xiàn zài bǎ gāo zhǔ rèn zhǎo guò lái | Hay để tôi đi gọi chủ nhiệm Cao qua đây. |
More Clips From Episode
Total 251 clips (Page 2 of 13)
HSK 2
0:03s
xiǎo líng a kuài qǐng jìn kuài qǐng jìn nà jiù děng nǐ leTiểu Lăng à, mau vào đi. Chỉ chờ mỗi cháu thôi.

HSK 5
0:03s
zhè sòng de lǐ wù dōu shì jīng shén shí liángquà tặng toàn là món ăn cho tinh thần thế này,

HSK 3
0:03s
bù xiàng yǒu xiē rén dōu shì nà xiē chī chī hē hēkhông giống một số người, chỉ toàn là mấy thứ đồ ăn uống.

HSK 7
0:03s
yè fēng a nǐ lèng zhe gàn shén me ya shàng chú fáng qùDiệp Phong à, con ngây ra đó làm gì? Vào bếp đi,

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
fèi ní zhēn duì bù qǐ a wǒ bù zhī dào líng yī tā huì láiPhí Nghê, thật sự xin lỗi, anh không biết Lăng Y cũng tới.

HSK 3
0:03s
wǒ mā zhè ge rén qí shí xīn lǐ tè bié yǒu shù nǐ shì zì jǐ rénmẹ anh thật ra là người rất tinh tế. Em là người nhà,












