Cách dùng "客人 这不是客人吗" (kè rén zhè bú shì kè rén ma) trong hội thoại tiếng Trung
客人 这不是客人吗
Khách? Đây không phải khách sao?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
6:22
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我有客人还没有到 | wǒ yǒu kè rén hái méi yǒu dào | mẹ còn khách chưa tới. |
| 2▶ | 客人 这不是客人吗 | kè rén zhè bú shì kè rén ma | Khách? Đây không phải khách sao? |
| 3 | 谁呀 | shuí ya | Ai vậy? |
More Clips From Episode
Total 251 clips (Page 2 of 13)
HSK 2
0:03s
xiǎo líng a kuài qǐng jìn kuài qǐng jìn nà jiù děng nǐ leTiểu Lăng à, mau vào đi. Chỉ chờ mỗi cháu thôi.

HSK 5
0:03s
zhè sòng de lǐ wù dōu shì jīng shén shí liángquà tặng toàn là món ăn cho tinh thần thế này,

HSK 3
0:03s
bù xiàng yǒu xiē rén dōu shì nà xiē chī chī hē hēkhông giống một số người, chỉ toàn là mấy thứ đồ ăn uống.

HSK 7
0:03s
yè fēng a nǐ lèng zhe gàn shén me ya shàng chú fáng qùDiệp Phong à, con ngây ra đó làm gì? Vào bếp đi,

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
fèi ní zhēn duì bù qǐ a wǒ bù zhī dào líng yī tā huì láiPhí Nghê, thật sự xin lỗi, anh không biết Lăng Y cũng tới.

HSK 3
0:03s
wǒ mā zhè ge rén qí shí xīn lǐ tè bié yǒu shù nǐ shì zì jǐ rénmẹ anh thật ra là người rất tinh tế. Em là người nhà,












