Cách dùng "我给你沏杯茶喝" (wǒ gěi nǐ qī bēi chá hē) trong hội thoại tiếng Trung
我给你沏杯茶喝
Để cô pha cho cháu cốc trà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
7:04
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这走了一路 走热了吧 | zhè zǒu le yī lù zǒu rè le ba | Đi đường nãy giờ chắc là nóng rồi phải không? |
| 2▶ | 我给你沏杯茶喝 | wǒ gěi nǐ qī bēi chá hē | Để cô pha cho cháu cốc trà. |
| 3 | 来 | lái | Nào. |
More Clips From Episode
Total 251 clips (Page 9 of 13)
HSK 6
0:03s
shì wǒ men suǒ yǒu rén dōu yīng gāi xué xí de bǎng yànglà tấm gương mà tất cả chúng tôi nên học tập.

HSK 5
0:03s
bǎ rén mín qún zhòng de lì yì fàng zài dì yī wèiđặt lợi ích của quần chúng nhân dân lên hàng đầu.

HSK 6
0:03s
shì yōu xiān zhào gù yǐ hūn yǒu jiā tíng de zhí gōnglà ưu tiên giúp đỡ công nhân viên đã kết hôn, có gia đình.

HSK 6
0:03s
chú fēi nǐ míng tiān jiù bǎ jié hūn zhèng gěi wǒ pāi zhuō zi shàngTrừ khi ngày mai cậu đem giấy đăng ký kết hôn tới đập lên bàn tôi này.

HSK 6
0:03s
wǒ qiú wǒ mā bāng nǐ gē bǎ gōng zuò wèn tí jiě juéAnh xin mẹ anh giúp anh trai em giải quyết vấn đề công việc,

HSK 5
0:03s
wǒ wèi le nǐ gēn wǒ mā dà chǎo yī jià wǒ hái jù jué le líng yīvì em mà anh cãi nhau to với mẹ, anh còn từ chối cả Lăng Y,

HSK 7
0:03s
nà bú shì fèi ní hé duì zhǎng ma xiǎo qíng lǚ chǎo jià neLà Phí Nghê và đội trưởng đây mà. Đôi trẻ đang cãi nhau đấy.

HSK 3
0:03s
nǐ bù gèng yīng gāi duì wǒ hé wǒ mā hǎo yì diǎn mathì em càng nên tốt với anh và mẹ anh hơn chứ?

HSK 4
0:03s
nǐ nà tiān zài wǒ jiā fā wán pí qì jiù zǒu le wǒ shén me dōu méi shuōHôm đó em nổi nóng ở nhà anh rồi bỏ về, anh đã chẳng trách gì,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ shì bú shì yīng gāi dǒng diǎn shì suǒ yǐ aem nên biết điều một chút được không? Thế mới bảo

HSK 7
0:03s
nǐ yīng gāi zhǎo yí gè gèng dǒng shì de gèng tīng nǐ huà deanh nên tìm một người biết điều hơn, nghe lời anh hơn,

HSK 3
0:03s
nǐ bǎ huà gěi wǒ shuō qīng chǔ nǐ sōng kāi yè fēngEm nói cho rõ ràng xem nào. Bỏ tay ra, Diệp Phong.

HSK 4
0:03s
nǐ bǎ huà gěi wǒ jiě shì qīng chǔ nǐ sōng kāi jiě shì qīng chǔ fàng shǒuEm giải thích rõ ràng cho anh. Anh bỏ ra. - Giải thích rõ đi. - Bỏ tay ra.





