Cách dùng "钥匙给你 走" (yào shi gěi nǐ zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
钥匙给你 走
yào shi gěi nǐ zǒu
Em cầm chìa khóa đi. Đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
5:15
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那太好了 | nà tài hǎo le | Vậy thì tốt quá. |
| 2▶ | 钥匙给你 走 | yào shi gěi nǐ zǒu | Em cầm chìa khóa đi. Đi. |
| 3 | 来 | lái | Nào. |
More Clips From Episode
Total 251 clips (Page 5 of 13)
HSK 7
0:03s
yě shuō bù shàng qī fù rén ba wǒ néng lǐ jiěCũng không hẳn là ức hiếp. Tôi có thể hiểu,

HSK 7
0:03s
wǒ bà duō chán yí gè rén a lèng shì yī kǒu méi shě de jiāBố tôi mê ăn đến thế nào chứ? Vậy mà chẳng nỡ gắp lấy một miếng,

HSK 6
0:03s
wǒ jiù shǐ jìn chī nà ge yú dàn yú nǎ yǒu niú ròu guì atôi đã ra sức ăn con cá đó. Nhưng cá làm sao đắt bằng thịt bò được,

HSK 3
0:03s
zěn me chī dōu chī bù huí běn wǒ zài bù bǎ zhè xiē dōng xī ná huí láicó ăn thế nào cũng không gỡ vốn được. Nếu tôi không mang mấy thứ này về

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
zhēn de zhēn de gěi zá zhì shè huà lián huán huàThật sao? Thật đấy. Vẽ truyện tranh cho tòa soạn tạp chí.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
xiàn zài bù jǐn hǎo le hái liú chéng zhǎo dào le gōng zuògiờ không chỉ khỏi rồi, còn ở lại thành phố, có được việc làm.

HSK 7
0:03s
nǐ yě yī yàng qiān wàn bù néng zháo jí gèng bù néng còu héCậu cũng vậy, nhất định đừng nóng vội, càng không được tạm bợ.

HSK 4
0:03s
xiāng qīn yào duō jiàn jǐ gè shí zài bù xíng jiàn shí jǐ gèXem mắt thì nên gặp thêm vài người, nếu chưa ổn thì gặp mười mấy người,

HSK 3
0:03s
rán hòu nǐ jiù màn màn bǐ jiào nǐ jiù néng zhǎo dào nà wǒ dérồi từ từ so sánh, cậu sẽ tìm được... Vậy tôi phải

HSK 4
0:03s
nǐ men mián fǎng chǎng dā yìng gěi wǒ fēn fáng lexưởng dệt bông của các cậu đồng ý phân nhà cho tôi rồi.

HSK 7
0:03s
nà nǐ zhè jiù shì yǒu zhe là le shén me shí hòu bān jìn qù aVậy là cậu có chỗ ở ổn định rồi. Khi nào chuyển vào vậy?

HSK 4
0:03s
gū jì hái dé děng yī zhèn zi dé děng nǐ men chǎng lǐChắc còn phải đợi một thời gian nữa, phải chờ xưởng các cậu

HSK 3
0:03s
zhè bù xíng wǒ zěn me néng gēn nǐ yì qǐ zhù neNhư vậy không được, sao tôi có thể ở cùng cậu được?

HSK 3
0:03s
wǒ shì shuō wǒ xiān jiè gěi nǐ zhù nǐ bú shì zháo jí bān chū qù maÝ tôi là tôi cho cậu mượn ở trước. Chẳng phải cậu muốn dọn ra gấp sao?

HSK 4
0:03s
wǒ yí gè dà xiǎo huǒ zi wǒ zěn me yàng dōu xíngTôi là đàn ông con trai, thế nào cũng được.


