Cách dùng "只有你一个是单身" (zhǐ yǒu nǐ yí gè shì dān shēn) trong hội thoại tiếng Trung
只有你一个是单身
chỉ có mình cô là độc thân,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
24:12
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们厂这次分房的名单里啊 | wǒ men chǎng zhè cì fēn fáng de míng dān lǐ a | trong danh sách phân nhà của xưởng đợt này |
| 2▶ | 只有你一个是单身 | zhǐ yǒu nǐ yí gè shì dān shēn | chỉ có mình cô là độc thân, |
| 3 | 所以 主任 | suǒ yǐ zhǔ rèn | cho nên... Chủ nhiệm, |
More Clips From Episode
Total 251 clips (Page 2 of 13)
HSK 2
0:03s
xiǎo líng a kuài qǐng jìn kuài qǐng jìn nà jiù děng nǐ leTiểu Lăng à, mau vào đi. Chỉ chờ mỗi cháu thôi.

HSK 5
0:03s
zhè sòng de lǐ wù dōu shì jīng shén shí liángquà tặng toàn là món ăn cho tinh thần thế này,

HSK 3
0:03s
bù xiàng yǒu xiē rén dōu shì nà xiē chī chī hē hēkhông giống một số người, chỉ toàn là mấy thứ đồ ăn uống.

HSK 7
0:03s
yè fēng a nǐ lèng zhe gàn shén me ya shàng chú fáng qùDiệp Phong à, con ngây ra đó làm gì? Vào bếp đi,

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
fèi ní zhēn duì bù qǐ a wǒ bù zhī dào líng yī tā huì láiPhí Nghê, thật sự xin lỗi, anh không biết Lăng Y cũng tới.

HSK 3
0:03s
wǒ mā zhè ge rén qí shí xīn lǐ tè bié yǒu shù nǐ shì zì jǐ rénmẹ anh thật ra là người rất tinh tế. Em là người nhà,












