Cách dùng "昂贵的分手费" (áng guì de fēn shǒu fèi) trong hội thoại tiếng Trung
昂贵的分手费
đòi một khoản phí chia tay đắt đỏ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:06
yuán原
běn本
wǒ我
yǐ以
wéi为
nǐ你
zhǐ只
shì是
xiǎng想
pū铺
diàn垫
yī一
cháng场
“Ban đầu tôi cứ ngỡ cô chỉ định chuẩn bị”
LINE 0235:10
PLAYING SCENEáng昂
guì贵
de的
fēn分
shǒu手
fèi费
“đòi một khoản phí chia tay đắt đỏ.”
LINE 0335:12
dàn但
shì是
méi没
xiǎng想
dào到
“Nhưng không ngờ rằng”
Show Information