Cách dùng "出事了 谢小姐来了" (chū shì le xiè xiǎo jiě lái le) trong hội thoại tiếng Trung
出事了 谢小姐来了
có chuyện rồi, cô Tạ đến rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:08
gāo zǒng gāo zǒng
高总 高总
“Sếp Cao, sếp Cao,”
LINE 0220:09
PLAYING SCENEchū shì le xiè xiǎo jiě lái le
出事了 谢小姐来了
“có chuyện rồi, cô Tạ đến rồi.”
LINE 0320:18
lái dà jiā guò lái chī diǎn diǎn xīn ba
来 大家过来吃点点心吧
“Nào, mọi người qua đây ăn chút quà vặt đi.”
Show Information