Cách dùng "但是竟然被他先一步给套路了" (dàn shì jìng rán bèi tā xiān yī bù gěi tào lù le) trong hội thoại tiếng Trung
但是竟然被他先一步给套路了
nhưng lại bị anh ta gài lại trước rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:48
suī虽
rán然
wǒ我
què确
shí实
shì是
xiǎng想
tào套
lù路
tā他
“Tuy đúng là tớ muốn gài anh ta thật,”
LINE 0203:51
PLAYING SCENEdàn但
shì是
jìng竟
rán然
bèi被
tā他
xiān先
yī一
bù步
gěi给
tào套
lù路
le了
“nhưng lại bị anh ta gài lại trước rồi.”
LINE 0304:01
nǐ你
men们
liǎ俩
dào到
dǐ底
zěn怎
me么
huí回
shì事
“Rốt cuộc hai người là sao thế?”
Show Information