Cách dùng "但是竟然被他先一步给套路了" (dàn shì jìng rán bèi tā xiān yī bù gěi tào lù le) trong hội thoại tiếng Trung

dànshìjìngránbèixiāngěitàole

nhưng lại bị anh ta gài lại trước rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:48
suī
rán
què
shí
shì
xiǎng
tào

Tuy đúng là tớ muốn gài anh ta thật,

LINE 0203:51
PLAYING SCENE
dàn
shì
jìng
rán
bèi
xiān
gěi
tào
le

nhưng lại bị anh ta gài lại trước rồi.

LINE 0304:01
men
liǎ
dào
zěn
me
huí
shì

Rốt cuộc hai người là sao thế?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp03:51
TMDB ID280916