Cách dùng "明天不是要参加警营的活动吗" (míng tiān bú shì yào cān jiā jǐng yíng de huó dòng ma) trong hội thoại tiếng Trung
明天不是要参加警营的活动吗
Mai tớ tham dự sự kiện tại doanh trại cảnh sát mà.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:22
dà大
wǎn晚
shàng上
nǐ你
guàng逛
shén什
me么
jiē街
a啊
“(Tối muộn rồi mà cậu còn đi dạo phố làm gì?)”
LINE 0225:25
PLAYING SCENEmíng明
tiān天
bú不
shì是
yào要
cān参
jiā加
jǐng警
yíng营
de的
huó活
dòng动
ma吗
“Mai tớ tham dự sự kiện tại doanh trại cảnh sát mà.”
LINE 0325:27
wǒ我
jiù就
xiǎng想
zhe着
mǎi买
liǎng两
shēn身
xīn新
yī衣
fú服
“Nên tớ định mua vài bộ đồ mới.”
Show Information