Cách dùng "拿人钱财 替人做事" (ná rén qián cái tì rén zuò shì) trong hội thoại tiếng Trung
拿人钱财 替人做事
(Đã nhận tiền thì phải làm việc,)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:14
xiǎo小
gāo高
zǒng总
“Sếp Hải Minh.”
LINE 0234:15
PLAYING SCENEná rén qián cái tì rén zuò shì
拿人钱财 替人做事
“(Đã nhận tiền thì phải làm việc,)”
LINE 0334:17
tiān天
jīng经
dì地
yì义
duì对
bú不
duì对
“(đó là lẽ đương nhiên đúng không?)”
Show Information