Cách dùng "你脚踏两只船的证据" (nǐ jiǎo tà liǎng zhī chuán de zhèng jù) trong hội thoại tiếng Trung
你脚踏两只船的证据
chứng cứ cậu bắt cá hai tay à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:39
nǐ你
zhè这
shì是
zài在
xiāo销
huǐ毁
“cậu đang tiêu hủy”
LINE 0203:41
PLAYING SCENEnǐ你
jiǎo脚
tà踏
liǎng两
zhī只
chuán船
de的
zhèng证
jù据
“chứng cứ cậu bắt cá hai tay à?”
LINE 0303:43
bú不
shì是
“Không phải.”
Show Information