Cách dùng "您是系统给我送的大礼包吧" (nín shì xì tǒng gěi wǒ sòng de dà lǐ bāo ba) trong hội thoại tiếng Trung

nínshìtǒnggěisòngdebāoba

chú là gói quà hệ thống tặng tôi đúng không?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:45
míng
bái
le

Tôi hiểu rồi,

LINE 0215:46
PLAYING SCENE
nín
shì
tǒng
gěi
sòng
de
bāo
ba

chú là gói quà hệ thống tặng tôi đúng không?

LINE 0315:50
méi shì méi shì méi shì

没事 没事 没事

Không, không, không có gì,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp15:46
TMDB ID280916