Cách dùng "他生气了骂的是我" (tā shēng qì le mà de shì wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
他生气了骂的是我
anh ấy nổi giận thì tôi bị mắng đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:04
bú shì nǐ jìn qù
不是 你进去
“Ơ kìa, cô mà vào,”
LINE 0223:05
PLAYING SCENEtā他
shēng生
qì气
le了
mà骂
de的
shì是
wǒ我
“anh ấy nổi giận thì tôi bị mắng đấy.”
LINE 0323:08
méi shì chū shì wǒ dān zhe
没事 出事我担着
“Không sao, có chuyện gì tôi chịu,”
Show Information