Cách dùng "天经地义对不对" (tiān jīng dì yì duì bú duì) trong hội thoại tiếng Trung
天经地义对不对
(đó là lẽ đương nhiên đúng không?)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:15
ná rén qián cái tì rén zuò shì
拿人钱财 替人做事
“(Đã nhận tiền thì phải làm việc,)”
LINE 0234:17
PLAYING SCENEtiān天
jīng经
dì地
yì义
duì对
bú不
duì对
“(đó là lẽ đương nhiên đúng không?)”
LINE 0334:19
nǐ你
xiàn现
zài在
zhè这
me么
dāng当
miàn面
yī一
tào套
“(Bây giờ cô hành xử trước mặt một kiểu,)”
Show Information