Cách dùng "我是出租车司机 我收工了" (wǒ shì chū zū chē sī jī wǒ shōu gōng le) trong hội thoại tiếng Trung
我是出租车司机 我收工了
Tôi là tài xế taxi, tôi xong việc rồi,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:08
gū niáng nǐ zěn me zài zhè ér a
姑娘 你怎么在这儿啊
“Cô gái, sao cô lại ở đây?”
LINE 0215:11
PLAYING SCENEwǒ shì chū zū chē sī jī wǒ shōu gōng le
我是出租车司机 我收工了
“Tôi là tài xế taxi, tôi xong việc rồi,”
LINE 0315:12
wǒ我
sòng送
nǐ你
yī一
chéng程
ba吧
“để tôi chở cô một đoạn nhé.”
Show Information