Cách dùng "我这个人就是跑腿的命" (wǒ zhè ge rén jiù shì pǎo tuǐ de mìng) trong hội thoại tiếng Trung
我这个人就是跑腿的命
Số tôi là số làm việc vặt rồi,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:03
jiù就
shì是
jì继
xù续
bāng帮
lè乐
tāo涛
pǎo跑
tuǐ腿
“đó là tiếp tục làm chân sai vặt cho Lạc Đào.”
LINE 0206:05
PLAYING SCENEwǒ我
zhè这
ge个
rén人
jiù就
shì是
pǎo跑
tuǐ腿
de的
mìng命
“Số tôi là số làm việc vặt rồi,”
LINE 0306:07
wǒ我
ài爱
pǎo跑
tuǐ腿
“tôi thích làm việc vặt.”
Show Information