Cách dùng "在未经我同意的情况下" (zài wèi jīng wǒ tóng yì de qíng kuàng xià) trong hội thoại tiếng Trung

zàiwèijīngtóngdeqíngkuàngxià

trong trường hợp tớ chưa đồng ý,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:24
xiǎng
xiǎng
a

Cậu nghĩ kĩ xem,

LINE 0204:26
PLAYING SCENE
zài
wèi
jīng
tóng
de
qíng
kuàng
xià

trong trường hợp tớ chưa đồng ý,

LINE 0304:28
de
zhào
piān
jiù
bèi
pāi
xià
lái

ảnh của tớ đã bị chụp lại

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp04:26
TMDB ID280916