Cách dùng "在约我来聊天之前" (zài yuē wǒ lái liáo tiān zhī qián) trong hội thoại tiếng Trung
在约我来聊天之前
trước khi hẹn tôi tới đây nói chuyện,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:56
rú如
guǒ果
wǒ我
shì是
nín您
de的
huà话
“Nếu tôi là ông,”
LINE 0235:58
PLAYING SCENEzài在
yuē约
wǒ我
lái来
liáo聊
tiān天
zhī之
qián前
“trước khi hẹn tôi tới đây nói chuyện,”
LINE 0336:01
wǒ我
huì会
xiān先
yuē约
zì自
jǐ己
de的
ér儿
zi子
liáo聊
yī一
liáo聊
“tôi sẽ hẹn con trai của mình ra nói chuyện trước,”
Show Information