Cách dùng "但它能拿得出手的" (dàn tā néng ná dé chū shǒu de) trong hội thoại tiếng Trung
但它能拿得出手的
nhưng ưu điểm nó mang ra được
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
40:07
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 性质是极好的 | xìng zhì shì jí hǎo de | mực chúng ta vô cùng tốt, |
| 2▶ | 但它能拿得出手的 | dàn tā néng ná dé chū shǒu de | nhưng ưu điểm nó mang ra được |
| 3 | 却只有黑 | què zhǐ yǒu hēi | lại chỉ có đen, |
More Clips From Episode
Total 136 clips (Page 4 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
jǐng dōng shū nín zhè shì zuò shén me kuài qǐ lái qǐ láiCảnh Đông thúc, thúc làm gì vậy? Mau đứng dậy, đứng dậy.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
biàn yǐ jīng jiàn shí dào le shāng chǎng shēn qiǎn nán cèta cũng đã được chứng kiến thương trường khôn lường nhường nào.












