Cách dùng "可偏偏是我活了下来" (kě piān piān shì wǒ huó le xià lái) trong hội thoại tiếng Trung
可偏偏是我活了下来
Thế mà ta lại sống sót.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
18:47
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都要高于我很多 | dōu yào gāo yú wǒ hěn duō | đều hơn hẳn ta. |
| 2▶ | 可偏偏是我活了下来 | kě piān piān shì wǒ huó le xià lái | Thế mà ta lại sống sót. |
| 3 | 我没有替他们撑起这个家 | wǒ méi yǒu tì tā men chēng qǐ zhè ge jiā | Ta đã không thể thay họ gánh vác cái nhà này, |
More Clips From Episode
Total 136 clips (Page 5 of 7)
HSK 3
0:03s
nà me wǒ men de shèng suàn jiù huì gèng dà yī xiēthì phần thắng của chúng ta sẽ lớn hơn.

HSK 6
0:03s
jí shí wèi dào hái qǐng yán dà rén shāo děng piàn kèGiờ lành chưa đến, xin Ngôn đại nhân đợi thêm một lát.

HSK 7
0:03s
méi xiǎng dào nǐ yǐ jīng dào le yī wén biàn zhī de jìng jièKhông ngờ con đã đến cảnh giới ngửi mùi là biết rồi.

HSK 7
0:03s
zài shuō nín wèi le nín zhè kuài sōng yān mò fèi jìn xīn sīVả lại thúc hao hết tâm sức vì thỏi mực Tùng Yên của thúc,

HSK 7
0:03s
wǒ men yì qǐ dǎ mó wǒ xiāng xìn yí dìng huì gèng hǎo deChúng ta cùng nhau mài giũa, ta tin chắc chắn sẽ tốt hơn nữa.

HSK 7
0:03s
jǐng dōng shū shuō dào dǐ wǒ shàng wèi guī zōngCảnh Đông thúc, suy cho cùng ta vẫn chưa quy tông,

HSK 6
0:03s
yǐ jīng chéng le wǒ de xīn mó yǒu hài wú yìđã trở thành tâm ma của ta, chỉ hại chứ không có lợi.












