Cách dùng "你既已屏弃前嫌" (nǐ jì yǐ bǐng qì qián xián) trong hội thoại tiếng Trung
你既已屏弃前嫌
Con đã gạt bỏ hiềm khích cũ,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
30:19
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这不合适 我说合适 它便合适 | zhè bù hé shì wǒ shuō hé shì tā biàn hé shì | làm thế không phù hợp. Ta bảo phù hợp thì nó phù hợp. |
| 2▶ | 你既已屏弃前嫌 | nǐ jì yǐ bǐng qì qián xián | Con đã gạt bỏ hiềm khích cũ, |
| 3 | 我又岂能再存私心 | wǒ yòu qǐ néng zài cún sī xīn | sao ta có thể giữ lòng ích kỷ được nữa. |
More Clips From Episode
Total 136 clips (Page 4 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
jǐng dōng shū nín zhè shì zuò shén me kuài qǐ lái qǐ láiCảnh Đông thúc, thúc làm gì vậy? Mau đứng dậy, đứng dậy.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
biàn yǐ jīng jiàn shí dào le shāng chǎng shēn qiǎn nán cèta cũng đã được chứng kiến thương trường khôn lường nhường nào.












