Cách dùng "让你受苦了" (ràng nǐ shòu kǔ le) trong hội thoại tiếng Trung
让你受苦了
khiến cô phải chịu khổ rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:21
shì是
wǒ我
cuò错
le了
“Ta đã sai,”
LINE 0217:25
PLAYING SCENEràng让
nǐ你
shòu受
kǔ苦
le了
“khiến cô phải chịu khổ rồi.”
LINE 0317:32
lǐ李
jiā家
zāo遭
nàn难
“Lý gia gặp nạn,”
Show Information