Cách dùng "我等你康复 等你振作" (wǒ děng nǐ kāng fù děng nǐ zhèn zuò) trong hội thoại tiếng Trung
我等你康复 等你振作
Ta đợi chàng bình phục, đợi chàng phấn chấn trở lại.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
15:18
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我日日夜夜地等 | wǒ rì rì yè yè dì děng | Ta đã đợi suốt bao ngày đêm. |
| 2▶ | 我等你康复 等你振作 | wǒ děng nǐ kāng fù děng nǐ zhèn zuò | Ta đợi chàng bình phục, đợi chàng phấn chấn trở lại. |
| 3 | 我等你清醒过来整整等了十三年 | wǒ děng nǐ qīng xǐng guò lái zhěng zhěng děng le shí sān nián | Ta đã chờ chàng tỉnh táo lại suốt 13 năm trời. |
More Clips From Episode
Total 136 clips (Page 4 of 7)
HSK 2
0:03s
jǐng dōng shū nín zhè shì zuò shén me kuài qǐ lái qǐ láiCảnh Đông thúc, thúc làm gì vậy? Mau đứng dậy, đứng dậy.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
biàn yǐ jīng jiàn shí dào le shāng chǎng shēn qiǎn nán cèta cũng đã được chứng kiến thương trường khôn lường nhường nào.

HSK 7
0:03s
wǒ tīng shuō chén jiā zhè yī cì yě yǒu yī kuài jué shì hǎo mòTa nghe nói lần này Trần gia cũng có một thỏi mực tốt tuyệt thế












