Cách dùng "我欠你一声道歉" (wǒ qiàn nǐ yī shēng dào qiàn) trong hội thoại tiếng Trung
我欠你一声道歉
ta nợ cô một lời xin lỗi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
17:17
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我几番苛责于你 | wǒ jǐ fān kē zé yú nǐ | ta nhiều lần trách mắng cô, |
| 2▶ | 我欠你一声道歉 | wǒ qiàn nǐ yī shēng dào qiàn | ta nợ cô một lời xin lỗi. |
| 3 | 是我错了 | shì wǒ cuò le | Ta đã sai, |
More Clips From Episode
Total 136 clips (Page 4 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
jǐng dōng shū nín zhè shì zuò shén me kuài qǐ lái qǐ láiCảnh Đông thúc, thúc làm gì vậy? Mau đứng dậy, đứng dậy.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
biàn yǐ jīng jiàn shí dào le shāng chǎng shēn qiǎn nán cèta cũng đã được chứng kiến thương trường khôn lường nhường nào.

HSK 7
0:03s
wǒ tīng shuō chén jiā zhè yī cì yě yǒu yī kuài jué shì hǎo mòTa nghe nói lần này Trần gia cũng có một thỏi mực tốt tuyệt thế











