Cách dùng "到我那儿去认个门嘛" (dào wǒ nà ér qù rèn gè mén ma) trong hội thoại tiếng Trung
到我那儿去认个门嘛
Tới chỗ tôi để biết nhà luôn đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
28:36
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 寻来了嘛 找我有事 | xún lái le ma zhǎo wǒ yǒu shì | Tìm ra được rồi đó. Tìm tôi có chuyện gì? |
| 2▶ | 到我那儿去认个门嘛 | dào wǒ nà ér qù rèn gè mén ma | Tới chỗ tôi để biết nhà luôn đi. |
| 3 | 一块儿吃个饭 | yī kuài ér chī gè fàn | Cùng ăn một bữa cơm. |
More Clips From Episode
Total 89 clips (Page 4 of 5)
HSK 7
0:03s
zǎ nòng ne wǒ kě bù huì nǐ nà qiāo rén de běn shìLàm thế nào ạ? Con không có cái tài nắn xương như sư phụ đâu.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
lái de zhēn bú shì shí hòu shí zài duì bú zhù a sān yuánĐến không đúng lúc thật rồi. Thật sự xin lỗi nhé, Tam Nguyên.

HSK 7
0:03s
dào xiē yóu ma bié gàn cuō ma nǐ de shì qíng duō dé hěn nǐĐổ chút dầu vào, đừng xát khô thế. Anh thì lắm chuyện thật.

HSK 5
0:03s
wǒ lí hūn bú shì yīn wèi nǐ suǒ yǐ nǐ xīn lǐ tou bù yòng nèi jiùTôi ly hôn không phải vì anh, nên anh không cần phải áy náy.

HSK 7
0:03s
zán liǎ qián qián hòu hòu yě jiū chán le shí jǐ niánHai chúng ta trước sau cũng vướng víu hơn chục năm.












