Cách dùng "滚滚滚 再来 你小心着" (gǔn gǔn gǔn zài lái nǐ xiǎo xīn zhe) trong hội thoại tiếng Trung
滚滚滚 再来 你小心着
Cút cút cút Còn đến nữa là liệu hồn
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
15:32
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你没看团里那一个个男的 看秦娥那眼神 那都放光 | nǐ méi kàn tuán lǐ nà yí gè gè nán de kàn qín é nà yǎn shén nà dōu fàng guāng | Chú không thấy đám đàn ông trong đoàn Nhìn Tần Nga bằng ánh mắt Sáng rực cả lên à |
| 2▶ | 滚滚滚 再来 你小心着 | gǔn gǔn gǔn zài lái nǐ xiǎo xīn zhe | Cút cút cút Còn đến nữa là liệu hồn |
| 3 | 别生气 你滚不滚 别生气 走走走 走走 | bié shēng qì nǐ gǔn bù gǔn bié shēng qì zǒu zǒu zǒu zǒu zǒu | Chú đừng giận mà Mày có cút không? Đừng giận mà Đi đi đi Đi đi |
More Clips From Episode
Total 89 clips (Page 1 of 5)
HSK 4
0:03s
bù xíng dà fū nǐ dé bāng wǒ xiǎng xiǎng bàn fǎKhông được, bác sĩ. Bác sĩ phải nghĩ cách giúp tôi.

HSK 6
0:03s
wǒ zhè zhǒng qíng kuàng dǎ fēng bì xíng bù xíng a nǐ hái xiǎng zhàn qǐ lái bùTình trạng này tiêm cortisone được không ạ? Cô còn muốn đứng dậy nữa không?

HSK 7
0:03s
jiù zài zhè ér pàn xīng xīng pàn yuè liàng pàn rén jiā zhǔ dòng shàng mén nǎCứ ngồi đây mong sao đợi trăng, mong người ta tự tìm đến à?

HSK 6
0:03s
nǐ zǎ bù zǎo shuō ne ma nà nǐ yě méi wèn wǒ yaSao chị không nói sớm hả? Thì em cũng có hỏi chị đâu.

HSK 6
0:03s
bǎ wǒ shāo chéng huī mó chéng fěn nǐ dōu néng rèn de chū lái maĐốt tôi thành tro, nghiền thành bột, em vẫn nhận ra được mà.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ huí ba wǒ zhè ér máng ne méi kòng zhāo hū nǐAnh về đi, tôi đang bận. Không có thời gian tiếp anh.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ xiàn zài dōu gēn B jiǎo yī kuài ér pái liàn le yǒu jìn bù neGiờ cháu được tập cùng vai B rồi đó. Có tiến bộ rồi.

HSK 5
0:03s
nǐ qiān wàn bù gǎn ràng bié rén de qíng xù bǎ nǐ gěi yǐng xiǎng leCháu tuyệt đối không được để cảm xúc của người khác ảnh hưởng đến cháu.

HSK 6
0:03s







