Cách dùng "所以我现在也放下了" (suǒ yǐ wǒ xiàn zài yě fàng xià le) trong hội thoại tiếng Trung
所以我现在也放下了
Nên giờ tôi cũng buông bỏ rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:11
cái才
fā发
xiàn现
qí其
shí实
gāi该
zǎ咋
hái还
shì是
zǎ咋
“mới nhận ra số đã định thế nào thì vẫn vậy.”
LINE 0240:15
PLAYING SCENEsuǒ所
yǐ以
wǒ我
xiàn现
zài在
yě也
fàng放
xià下
le了
“Nên giờ tôi cũng buông bỏ rồi.”
LINE 0340:17
fàng xià de dōng xī wǒ jiù bù xiǎng zài ná qǐ lái le
放下的东西 我就不想再拿起来了
“Những thứ đã buông xuống, tôi không muốn nhặt lại nữa.”
Show Information