Cách dùng "所以我现在也放下了" (suǒ yǐ wǒ xiàn zài yě fàng xià le) trong hội thoại tiếng Trung

suǒxiànzàifàngxiàle

Nên giờ tôi cũng buông bỏ rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:11
cái
xiàn
shí
gāi
hái
shì

mới nhận ra số đã định thế nào thì vẫn vậy.

LINE 0240:15
PLAYING SCENE
suǒ
xiàn
zài
fàng
xià
le

Nên giờ tôi cũng buông bỏ rồi.

LINE 0340:17
fàng xià de dōng xī wǒ jiù bù xiǎng zài ná qǐ lái le

放下的东西 我就不想再拿起来了

Những thứ đã buông xuống, tôi không muốn nhặt lại nữa.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E28
Timestamp40:15
TMDB ID284110