Cách dùng "所以我现在也放下了" (suǒ yǐ wǒ xiàn zài yě fàng xià le) trong hội thoại tiếng Trung
所以我现在也放下了
Nên giờ tôi cũng buông bỏ rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
40:15
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 才发现其实该咋还是咋 | cái fā xiàn qí shí gāi zǎ hái shì zǎ | mới nhận ra số đã định thế nào thì vẫn vậy. |
| 2▶ | 所以我现在也放下了 | suǒ yǐ wǒ xiàn zài yě fàng xià le | Nên giờ tôi cũng buông bỏ rồi. |
| 3 | 放下的东西 我就不想再拿起来了 | fàng xià de dōng xī wǒ jiù bù xiǎng zài ná qǐ lái le | Những thứ đã buông xuống, tôi không muốn nhặt lại nữa. |
More Clips From Episode
Total 89 clips (Page 4 of 5)
HSK 7
0:03s
zǎ nòng ne wǒ kě bù huì nǐ nà qiāo rén de běn shìLàm thế nào ạ? Con không có cái tài nắn xương như sư phụ đâu.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
lái de zhēn bú shì shí hòu shí zài duì bú zhù a sān yuánĐến không đúng lúc thật rồi. Thật sự xin lỗi nhé, Tam Nguyên.

HSK 7
0:03s
dào xiē yóu ma bié gàn cuō ma nǐ de shì qíng duō dé hěn nǐĐổ chút dầu vào, đừng xát khô thế. Anh thì lắm chuyện thật.

HSK 5
0:03s
wǒ lí hūn bú shì yīn wèi nǐ suǒ yǐ nǐ xīn lǐ tou bù yòng nèi jiùTôi ly hôn không phải vì anh, nên anh không cần phải áy náy.













