Cách dùng "放下的东西 我就不想再拿起来了" (fàng xià de dōng xī wǒ jiù bù xiǎng zài ná qǐ lái le) trong hội thoại tiếng Trung
放下的东西 我就不想再拿起来了
Những thứ đã buông xuống, tôi không muốn nhặt lại nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
40:17
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 所以我现在也放下了 | suǒ yǐ wǒ xiàn zài yě fàng xià le | Nên giờ tôi cũng buông bỏ rồi. |
| 2▶ | 放下的东西 我就不想再拿起来了 | fàng xià de dōng xī wǒ jiù bù xiǎng zài ná qǐ lái le | Những thứ đã buông xuống, tôi không muốn nhặt lại nữa. |
| 3 | 就算你还是以前的胡三元 | jiù suàn nǐ hái shì yǐ qián de hú sān yuán | Cho dù anh vẫn là Hồ Tam Nguyên ngày xưa, |
More Clips From Episode
Total 89 clips (Page 1 of 5)
HSK 4
0:03s
bù xíng dà fū nǐ dé bāng wǒ xiǎng xiǎng bàn fǎKhông được, bác sĩ. Bác sĩ phải nghĩ cách giúp tôi.

HSK 6
0:03s
wǒ zhè zhǒng qíng kuàng dǎ fēng bì xíng bù xíng a nǐ hái xiǎng zhàn qǐ lái bùTình trạng này tiêm cortisone được không ạ? Cô còn muốn đứng dậy nữa không?

HSK 7
0:03s
jiù zài zhè ér pàn xīng xīng pàn yuè liàng pàn rén jiā zhǔ dòng shàng mén nǎCứ ngồi đây mong sao đợi trăng, mong người ta tự tìm đến à?

HSK 6
0:03s
nǐ zǎ bù zǎo shuō ne ma nà nǐ yě méi wèn wǒ yaSao chị không nói sớm hả? Thì em cũng có hỏi chị đâu.

HSK 6
0:03s
bǎ wǒ shāo chéng huī mó chéng fěn nǐ dōu néng rèn de chū lái maĐốt tôi thành tro, nghiền thành bột, em vẫn nhận ra được mà.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ huí ba wǒ zhè ér máng ne méi kòng zhāo hū nǐAnh về đi, tôi đang bận. Không có thời gian tiếp anh.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ xiàn zài dōu gēn B jiǎo yī kuài ér pái liàn le yǒu jìn bù neGiờ cháu được tập cùng vai B rồi đó. Có tiến bộ rồi.

HSK 5
0:03s
nǐ qiān wàn bù gǎn ràng bié rén de qíng xù bǎ nǐ gěi yǐng xiǎng leCháu tuyệt đối không được để cảm xúc của người khác ảnh hưởng đến cháu.

HSK 6
0:03s







