Cách dùng "你说就排个练 她较啥劲嘛" (nǐ shuō jiù pái gè liàn tā jiào shá jìn ma) trong hội thoại tiếng Trung
你说就排个练 她较啥劲嘛
Cô xem, chỉ là tập luyện thôi Cô ta ganh đua làm gì chứ?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
19:54
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 咋能无关呢嘛 | zǎ néng wú guān ne ma | Sao lại không liên quan được? |
| 2▶ | 你说就排个练 她较啥劲嘛 | nǐ shuō jiù pái gè liàn tā jiào shá jìn ma | Cô xem, chỉ là tập luyện thôi Cô ta ganh đua làm gì chứ? |
| 3 | 我都躲她躲到长安来了 你说她跟来干啥嘛 | wǒ dōu duǒ tā duǒ dào cháng ān lái le nǐ shuō tā gēn lái gàn shá ma | Tôi tránh cô ta đến tận Tây An rồi Cô ta bám theo làm gì cơ chứ? |
More Clips From Episode
Total 89 clips (Page 1 of 5)
HSK 4
0:03s
bù xíng dà fū nǐ dé bāng wǒ xiǎng xiǎng bàn fǎKhông được, bác sĩ. Bác sĩ phải nghĩ cách giúp tôi.

HSK 6
0:03s
wǒ zhè zhǒng qíng kuàng dǎ fēng bì xíng bù xíng a nǐ hái xiǎng zhàn qǐ lái bùTình trạng này tiêm cortisone được không ạ? Cô còn muốn đứng dậy nữa không?

HSK 7
0:03s
jiù zài zhè ér pàn xīng xīng pàn yuè liàng pàn rén jiā zhǔ dòng shàng mén nǎCứ ngồi đây mong sao đợi trăng, mong người ta tự tìm đến à?

HSK 6
0:03s
nǐ zǎ bù zǎo shuō ne ma nà nǐ yě méi wèn wǒ yaSao chị không nói sớm hả? Thì em cũng có hỏi chị đâu.

HSK 6
0:03s
bǎ wǒ shāo chéng huī mó chéng fěn nǐ dōu néng rèn de chū lái maĐốt tôi thành tro, nghiền thành bột, em vẫn nhận ra được mà.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ huí ba wǒ zhè ér máng ne méi kòng zhāo hū nǐAnh về đi, tôi đang bận. Không có thời gian tiếp anh.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ xiàn zài dōu gēn B jiǎo yī kuài ér pái liàn le yǒu jìn bù neGiờ cháu được tập cùng vai B rồi đó. Có tiến bộ rồi.

HSK 5
0:03s
nǐ qiān wàn bù gǎn ràng bié rén de qíng xù bǎ nǐ gěi yǐng xiǎng leCháu tuyệt đối không được để cảm xúc của người khác ảnh hưởng đến cháu.

HSK 6
0:03s







