Cách dùng "只要有她在 我就好不了" (zhǐ yào yǒu tā zài wǒ jiù hǎo bù le) trong hội thoại tiếng Trung
只要有她在 我就好不了
Có cô ta là tôi không thể yên thân
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
20:07
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就是因为她是我的克星 | jiù shì yīn wèi tā shì wǒ de kè xīng | Bởi vì cô ta là khắc tinh của tôi |
| 2▶ | 只要有她在 我就好不了 | zhǐ yào yǒu tā zài wǒ jiù hǎo bù le | Có cô ta là tôi không thể yên thân |
| 3 | 以前不是这样的 | yǐ qián bú shì zhè yàng de | Trước đây đâu có như vậy |
More Clips From Episode
Total 89 clips (Page 1 of 5)
HSK 4
0:03s
bù xíng dà fū nǐ dé bāng wǒ xiǎng xiǎng bàn fǎKhông được, bác sĩ. Bác sĩ phải nghĩ cách giúp tôi.

HSK 6
0:03s
wǒ zhè zhǒng qíng kuàng dǎ fēng bì xíng bù xíng a nǐ hái xiǎng zhàn qǐ lái bùTình trạng này tiêm cortisone được không ạ? Cô còn muốn đứng dậy nữa không?

HSK 7
0:03s
jiù zài zhè ér pàn xīng xīng pàn yuè liàng pàn rén jiā zhǔ dòng shàng mén nǎCứ ngồi đây mong sao đợi trăng, mong người ta tự tìm đến à?

HSK 6
0:03s
nǐ zǎ bù zǎo shuō ne ma nà nǐ yě méi wèn wǒ yaSao chị không nói sớm hả? Thì em cũng có hỏi chị đâu.

HSK 6
0:03s
bǎ wǒ shāo chéng huī mó chéng fěn nǐ dōu néng rèn de chū lái maĐốt tôi thành tro, nghiền thành bột, em vẫn nhận ra được mà.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ huí ba wǒ zhè ér máng ne méi kòng zhāo hū nǐAnh về đi, tôi đang bận. Không có thời gian tiếp anh.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ xiàn zài dōu gēn B jiǎo yī kuài ér pái liàn le yǒu jìn bù neGiờ cháu được tập cùng vai B rồi đó. Có tiến bộ rồi.

HSK 5
0:03s
nǐ qiān wàn bù gǎn ràng bié rén de qíng xù bǎ nǐ gěi yǐng xiǎng leCháu tuyệt đối không được để cảm xúc của người khác ảnh hưởng đến cháu.

HSK 6
0:03s







