Cách dùng "那图尔等人有来无回" (nà tú ěr děng rén yǒu lái wú huí) trong hội thoại tiếng Trung
那图尔等人有来无回
rằng đám người Đồ Nhĩ sẽ có đi mà không có về sao?
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
0:28
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 殿下这是在慨叹 | diàn xià zhè shì zài kǎi tàn | Điện hạ đang cảm thán |
| 2▶ | 那图尔等人有来无回 | nà tú ěr děng rén yǒu lái wú huí | rằng đám người Đồ Nhĩ sẽ có đi mà không có về sao? |
| 3 | 世人读荆轲刺秦的掌故 | shì rén dú jīng kē cì qín de zhǎng gù | Người đời đọc điển tích Kinh Kha hành thích vua Tần, |
More Clips From Episode
Total 33 clips (Page 2 of 2)
HSK 7
0:03s
nǐ kàn kàn nǐ nà ge bā guà de zuǐ liǎn nǐ shǎo duō xiǎng leXem cái bộ dạng hóng chuyện của cô kìa. Cô đừng có nghĩ linh tinh,

HSK 5
0:03s
shì yè pī zhī dào bù nǎ yōu xiù lengười đặt sự nghiệp lên trên hết, biết không? Xuất sắc chỗ nào?

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
yīn wèi wǒ bù xiǎng ràng nǐ jì xù méng zài gǔ lǐ leVì tôi không muốn cô tiếp tục bị lừa dối nữa.

HSK 7
0:03s
tā fā le fēng yī yàng shuō yào jiāng wǒ huó huó nì sǐHắn ta phát điên lên nói muốn dìm chết ta,

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
mǎ shàng mǎ shàng rěn yī huì er jiù hǎoSắp rồi, sắp rồi. Ráng chịu một chút là được rồi.




