Cách dùng "因为我不想让你继续蒙在鼓里了" (yīn wèi wǒ bù xiǎng ràng nǐ jì xù méng zài gǔ lǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
因为我不想让你继续蒙在鼓里了
Vì tôi không muốn cô tiếp tục bị lừa dối nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
22:16
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你本可以什么都不告诉我的 | nǐ běn kě yǐ shén me dōu bù gào sù wǒ de | Vốn dĩ cô có thể không nói gì cho tôi biết cả. |
| 2▶ | 因为我不想让你继续蒙在鼓里了 | yīn wèi wǒ bù xiǎng ràng nǐ jì xù méng zài gǔ lǐ le | Vì tôi không muốn cô tiếp tục bị lừa dối nữa. |
| 3 | 永儿 | yǒng ér | Vĩnh Nhi, |
More Clips From Episode
Total 33 clips (Page 2 of 2)
HSK 5
0:03s
yǒu shén me kě lè de ya bù gǎn le bù gǎn le zhè hóng liǎn hái méi chàng wánCó gì mà buồn cười chứ? - Không dám nữa, không dám nữa. - Vẫn chưa diễn xong vai tốt à?

HSK 7
0:03s
nǐ kàn kàn nǐ nà ge bā guà de zuǐ liǎn nǐ shǎo duō xiǎng leXem cái bộ dạng hóng chuyện của cô kìa. Cô đừng có nghĩ linh tinh,

HSK 5
0:03s
shì yè pī zhī dào bù nǎ yōu xiù lengười đặt sự nghiệp lên trên hết, biết không? Xuất sắc chỗ nào?

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
tā fā le fēng yī yàng shuō yào jiāng wǒ huó huó nì sǐHắn ta phát điên lên nói muốn dìm chết ta,

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
mǎ shàng mǎ shàng rěn yī huì er jiù hǎoSắp rồi, sắp rồi. Ráng chịu một chút là được rồi.




