Cách dùng "便是你亲眼所见狐妖杀人" (biàn shì nǐ qīn yǎn suǒ jiàn hú yāo shā rén) trong hội thoại tiếng Trung
便是你亲眼所见狐妖杀人
ngài tận mắt chứng kiến hồ yêu giết người.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:00
liǎng两
nián年
qián前
“Hai năm trước,”
LINE 0219:01
PLAYING SCENEbiàn便
shì是
nǐ你
qīn亲
yǎn眼
suǒ所
jiàn见
hú狐
yāo妖
shā杀
rén人
“ngài tận mắt chứng kiến hồ yêu giết người.”
LINE 0319:04
kě可
xiàn现
zài在
“Nhưng hiện giờ,”
Show Information