Cách dùng "此生都不会再与他们有瓜葛" (cǐ shēng dōu bú huì zài yǔ tā men yǒu guā gé) trong hội thoại tiếng Trung
此生都不会再与他们有瓜葛
cả đời này sẽ không dính líu tới bọn họ nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:21
wǒ我
yě也
céng曾
yǐ以
wéi为
“Ta cũng từng tưởng rằng”
LINE 0213:23
PLAYING SCENEcǐ此
shēng生
dōu都
bú不
huì会
zài再
yǔ与
tā他
men们
yǒu有
guā瓜
gé葛
“cả đời này sẽ không dính líu tới bọn họ nữa.”
LINE 0313:26
kě可
qián前
xiē些
shí时
rì日
“Nhưng mấy ngày trước,”
Show Information