Cách dùng "你那些旧事我烂肚子里" (nǐ nà xiē jiù shì wǒ làn dǔ zi lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你那些旧事我烂肚子里
Ta sẽ không tiết lộ chuyện cũ của cô ra ngoài,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:58
wú无
fēi非
jiù就
shì是
xiǎng想
yào要
jǐ几
liǎng两
suì碎
yín银
zi子
“vì mấy lượng bạc vụn thôi.”
LINE 0214:05
PLAYING SCENEnǐ你
nà那
xiē些
jiù旧
shì事
wǒ我
làn烂
dǔ肚
zi子
lǐ里
“Ta sẽ không tiết lộ chuyện cũ của cô ra ngoài,”
LINE 0314:07
dàn但
nǐ你
xiàn现
zài在
fēng风
guāng光
wú无
xiàn限
“nhưng giờ cô đang nở mày nở mặt,”
Show Information