Cách dùng "徐大找上了门" (xú dà zhǎo shàng le mén) trong hội thoại tiếng Trung
徐大找上了门
Từ Đại tìm đến.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:29
jǐ几
rì日
hòu后
“Mấy ngày sau,”
LINE 0216:30
PLAYING SCENExú徐
dà大
zhǎo找
shàng上
le了
mén门
“Từ Đại tìm đến.”
LINE 0316:32
dōu都
jǐ几
rì日
le了
“Mấy ngày rồi đấy,”
Show Information