Cách dùng "也懂得洁身自爱" (yě dǒng de jié shēn zì ài) trong hội thoại tiếng Trung
也懂得洁身自爱
nhưng biết giữ mình trong sạch.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:29
shēn身
zài在
qīng青
lóu楼
“Tuy ở lầu xanh”
LINE 0208:30
PLAYING SCENEyě也
dǒng懂
de得
jié洁
shēn身
zì自
ài爱
“nhưng biết giữ mình trong sạch.”
LINE 0308:33
dí狄
dà大
rén人
hé何
yì意
“Địch đại nhân có ý gì vậy?”
Show Information