Cách dùng "都是他想让你看到的人设" (dōu shì tā xiǎng ràng nǐ kàn dào de rén shè) trong hội thoại tiếng Trung

dōushìxiǎngràngkàndàoderénshè

Toàn là nhân cách anh ta muốn cậu thấy thôi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:40
shì
zhè
shè
jiāo
píng
tái
shuō
míng
liǎo
shén
me

Nhưng mạng xã hội chẳng chứng minh được gì.

LINE 0224:44
PLAYING SCENE
dōu
shì
xiǎng
ràng
kàn
dào
de
rén
shè

Toàn là nhân cách anh ta muốn cậu thấy thôi.

LINE 0324:47
dàn
shì
jiā
sān
tiān
le

Nhưng anh ta kết bạn tôi ba ngày rồi,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp24:44
TMDB ID240446