Cách dùng "对了 这是我男朋友" (duì le zhè shì wǒ nán péng yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
对了 这是我男朋友
À, đây là bạn trai tớ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:54
xiè谢
xiè谢
wǒ我
xī兮
“Cảm ơn Hiểu Hề của tớ.”
LINE 0202:56
PLAYING SCENEduì le zhè shì wǒ nán péng yǒu
对了 这是我男朋友
“À, đây là bạn trai tớ.”
LINE 0302:58
sān三
bān班
de的
zhōu周
xiǎo小
lóng龙
“Châu Tiểu Long lớp 3.”
Show Information