Cách dùng "感觉这个剧后面会挺虐的啊" (gǎn jué zhè ge jù hòu miàn huì tǐng nüè de a) trong hội thoại tiếng Trung

gǎnjuézhègehòumiànhuìtǐngnüèdea

Cảm giác phần sau phim này sẽ khá đau lòng nhỉ.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:48
chéng nuò méi yǒu shí xiàn zhī qián zhǐ shì kōng huà

承诺没有实现之前 只是空话

lời hứa trước khi thực hiện, chỉ là lời nói suông.

LINE 0222:52
PLAYING SCENE
gǎn
jué
zhè
ge
hòu
miàn
huì
tǐng
nüè
de
a

Cảm giác phần sau phim này sẽ khá đau lòng nhỉ.

LINE 0322:55
fàng xīn ba hòu miàn shì xìng fú de jié jú

放心吧 后面是幸福的结局

Yên tâm đi, phần sau là kết thúc hạnh phúc.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp22:52
TMDB ID240446