Cách dùng "可是交不到女朋友的哦" (kě shì jiāo bú dào nǚ péng yǒu de ó) trong hội thoại tiếng Trung
可是交不到女朋友的哦
thì sẽ không kiếm được bạn gái đâu
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:23
nǐ你
zhè这
me么
huí回
dá答
“Bạn trả lời như vậy”
LINE 0233:24
PLAYING SCENEkě可
shì是
jiāo交
bú不
dào到
nǚ女
péng朋
yǒu友
de的
ó哦
“thì sẽ không kiếm được bạn gái đâu”
LINE 0333:27
wǒ我
zhǐ只
shì是
bù不
tài太
xǐ喜
huān欢
zhè这
yàng样
de的
wèn问
tí题
“Tôi chỉ là không thích loại câu hỏi này”
Show Information