Cách dùng "来自大使的温馨提示" (lái zì dà shǐ de wēn xīn tí shì) trong hội thoại tiếng Trung

láishǐ使dewēnxīnshì

Lời nhắc nhở ấm áp từ đại sứ.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:14
huì
shì
fǎn
zhà
tuī
guǎng广
shǐ使
ba

Bạn không phải là đại sứ tuyên truyền phòng chống lừa đảo đấy chứ?

LINE 0226:18
PLAYING SCENE
lái
shǐ使
de
wēn
xīn
shì

Lời nhắc nhở ấm áp từ đại sứ.

LINE 0326:20
gēn
shú
de
rén
yào
yuán

Đừng gửi ảnh gốc cho người không quen.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp26:18
TMDB ID240446