Cách dùng "你不会是反诈推广大使吧" (nǐ bú huì shì fǎn zhà tuī guǎng dà shǐ ba) trong hội thoại tiếng Trung

huìshìfǎnzhàtuīguǎng广shǐ使ba

Bạn không phải là đại sứ tuyên truyền phòng chống lừa đảo đấy chứ?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:12
zhī dào le dà shū

知道了 大叔

Biết rồi, chú.

LINE 0226:14
PLAYING SCENE
huì
shì
fǎn
zhà
tuī
guǎng广
shǐ使
ba

Bạn không phải là đại sứ tuyên truyền phòng chống lừa đảo đấy chứ?

LINE 0326:18
lái
shǐ使
de
wēn
xīn
shì

Lời nhắc nhở ấm áp từ đại sứ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp26:14
TMDB ID240446