Cách dùng "你是被你老公放鸽子了" (nǐ shì bèi nǐ lǎo gōng fàng gē zi le) trong hội thoại tiếng Trung
你是被你老公放鸽子了
Cô bị chồng thả chim đúng không?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:45
dì第
yī一
cì次
lái来
“Lần đầu đến”
LINE 0213:46
PLAYING SCENEnǐ你
shì是
bèi被
nǐ你
lǎo老
gōng公
fàng放
gē鸽
zi子
le了
“Cô bị chồng thả chim đúng không?”
LINE 0313:48
rú如
guǒ果
wǒ我
méi没
yǒu有
cāi猜
cuò错
de的
huà话
nǐ你
“Nếu tôi không đoán sai thì cô...”
Show Information