Cách dùng "你听我解释" (nǐ tīng wǒ jiě shì) trong hội thoại tiếng Trung
你听我解释
Em nghe anh giải thích đã!
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:17
bié别
chě扯
“Đừng có giãy!”
LINE 0202:19
PLAYING SCENEnǐ你
tīng听
wǒ我
jiě解
shì释
“Em nghe anh giải thích đã!”
LINE 0302:21
wǒ我
dǎ打
sǐ死
nǐ你
“Em đánh chết anh!”
Show Information