Cách dùng "千方百计地接近我" (qiān fāng bǎi jì dì jiē jìn wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
千方百计地接近我
Nghìn phương trăm kế tiếp cận tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:34
nǐ你
xiǎng想
gōu勾
yǐn引
wǒ我
“Anh muốn quyến rũ tôi.”
LINE 0208:37
PLAYING SCENEqiān千
fāng方
bǎi百
jì计
dì地
jiē接
jìn近
wǒ我
“Nghìn phương trăm kế tiếp cận tôi.”
LINE 0308:41
suī虽
rán然
zhè这
yàng样
de的
shì事
qíng情
“Mặc dù những chuyện như vậy”
Show Information