Cách dùng "我的底线不允许这种事情发生" (wǒ de dǐ xiàn bù yǔn xǔ zhè zhǒng shì qíng fā shēng) trong hội thoại tiếng Trung

dexiàn线yǔnzhèzhǒngshìqíngshēng

nguyên tắc của tôi không cho phép chuyện đó xảy ra.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:34
duì

Xin lỗi,

LINE 0207:34
PLAYING SCENE
de
xiàn线
yǔn
zhè
zhǒng
shì
qíng
shēng

nguyên tắc của tôi không cho phép chuyện đó xảy ra.

LINE 0307:36
jiù
zhèng
míng

Vậy thì hãy chứng minh

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp07:34
TMDB ID240446