Cách dùng "我可能没有这个福气了" (wǒ kě néng méi yǒu zhè ge fú qì le) trong hội thoại tiếng Trung
我可能没有这个福气了
tôi có lẽ không có cái phúc đó rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:50
hěn很
yí遗
hàn憾
“Rất tiếc,”
LINE 0206:52
PLAYING SCENEwǒ我
kě可
néng能
méi没
yǒu有
zhè这
ge个
fú福
qì气
le了
“tôi có lẽ không có cái phúc đó rồi.”
LINE 0306:55
wǒ我
yào要
jié结
hūn婚
le了
“Tôi sắp kết hôn rồi.”
Show Information