Cách dùng "我哪会修鞋呀 我找师傅修的" (wǒ nǎ huì xiū xié ya wǒ zhǎo shī fù xiū de) trong hội thoại tiếng Trung
我哪会修鞋呀 我找师傅修的
Tôi biết sửa giày gì đâu, tôi nhờ thợ sửa.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:01
nǐ你
hái还
huì会
xiū修
xié鞋
ne呢
“Bạn còn biết sửa giày nữa à?”
LINE 0228:02
PLAYING SCENEwǒ nǎ huì xiū xié ya wǒ zhǎo shī fù xiū de
我哪会修鞋呀 我找师傅修的
“Tôi biết sửa giày gì đâu, tôi nhờ thợ sửa.”
LINE 0328:05
zhǐ只
shì是
wǒ我
jué觉
de得
“Chỉ là tôi nghĩ”
Show Information